Máy kẹp đơn khí nén
Máy kẹp đơn khí nén bằng thép không gỉ: DK-503, DK-503L và DK-810.
Yêu cầu báo giá ↗
Đặc điểm
- Vận hành khí nén; tốc độ catalogue 10–20 chu kỳ/phút.
Ứng dụng
- Túi nhựa, túi lưới, gà nguyên con và xúc xích.
Thông số kỹ thuật
| Model | DK-503 / DK-503L / DK-810 |
|---|---|
| Vật liệu | Thép không gỉ |
| Kích thước vỏ (thuật ngữ catalogue) | 70–140 mm |
| Tốc độ làm việc | 10–20 chu kỳ/phút |
| Kẹp trong dòng sản phẩm; xác nhận cấu hình | U503, 810 |
Xác nhận model, khuôn và yêu cầu đóng gói trước khi đặt hàng. Dấu gạch ngang chỉ dữ liệu chưa có hoặc cần làm rõ.
Sản phẩm liên quan
Máy kẹp điện 50M cho gia cầm ↗
Máy kẹp điện 50M để đóng miệng túi nhựa và túi lưới.
Máy kẹp thủ công ↗
Máy kẹp thủ công U50, U70 và U80 cho túi và vỏ xúc xích.
Máy kẹp đứng thủ công U50 ↗
Máy kẹp đứng thủ công U50 cho nấm ăn và cá cảnh.
Máy kẹp khí nén có kéo căng ↗
Máy kẹp khí nén bằng thép không gỉ, có phiên bản kéo căng và không kéo căng.
JCK-130 Máy kẹp đôi tự động ↗
Thiết bị tự động dùng kẹp R cho vỏ xúc xích. Chọn model theo đường kính sau khi nhồi và mã kẹp.
JCK-160 Máy kẹp đôi tự động ↗
Thiết bị tự động dùng kẹp R cho vỏ xúc xích. Chọn model theo đường kính sau khi nhồi và mã kẹp.
Máy kẹp đôi dùng dây nhôm LSK ↗
LSK3-A cơ khí và LSK2-A khí nén dùng dây nhôm cuộn. So sánh truyền động và khối lượng theo quy trình.
